Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调控 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáokòng] điều tiết khống chế; điều khiển。调节控制。
调控地下水的水位。
điều tiết và khống chế mực nước trong lòng đất.
经济调控失灵
điều tiết và khống chế nền kinh tế không nhạy bén.
调控地下水的水位。
điều tiết và khống chế mực nước trong lòng đất.
经济调控失灵
điều tiết và khống chế nền kinh tế không nhạy bén.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 控
| khống | 控: | khống chế; vu khống |
| xang | 控: |

Tìm hình ảnh cho: 调控 Tìm thêm nội dung cho: 调控
