Từ: 婴儿床 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婴儿床:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婴儿床 trong tiếng Trung hiện đại:

Yīng ér chuáng nôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婴

anh:anh hài (đứa bé mới sinh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính

Nghĩa chữ nôm của chữ: 床

giàn:giàn mướp
giàng:giữ giàng
giường:giường ngủ; giường thờ
rương:cái rương
sàng:sàng (giường): sẵn sàng
sường:sường sượng
婴儿床 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婴儿床 Tìm thêm nội dung cho: 婴儿床