Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调档 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàodàng] điều kiện tuyển dụng。调阅档案,特指招生工作中把考分达到一定标准的考生的档案调出来,以备查阅后决定是否录取。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 档
| đang | 档: | đang án (hồ sơ lưu), tra đang (tìm hồ sơ) |

Tìm hình ảnh cho: 调档 Tìm thêm nội dung cho: 调档
