Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 调治 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáozhì] điều trị; điều dưỡng; trị liệu。调养(身体),治疗(疾病)。
细心调治
điều trị cẩn thận
细心调治
điều trị cẩn thận
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 治
| chệ | 治: | chễm chệ |
| trị | 治: | trị an |
| trịa | 治: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 调治 Tìm thêm nội dung cho: 调治
