Cao su chống va đập cửa
Từ: 谈情说爱 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谈情说爱:
Nghĩa của 谈情说爱 trong tiếng Trung hiện đại:
[tánqíngshuō"ài] tình tự。男女双方倾诉爱慕之意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈
| đàm | 谈: | đàm đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 爱
| ái | 爱: | yêu thương, ái quốc |

Tìm hình ảnh cho: 谈情说爱 Tìm thêm nội dung cho: 谈情说爱
