Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豪横 trong tiếng Trung hiện đại:
[háo·heng] ngang tàng; dùng quyền hiếp đáp người; cậy thế nạt người。强横;豪横、仗势欺人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪
| hào | 豪: | anh hào, hào khí; hào phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 横
| hoành | 横: | hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành |
| hoạnh | 横: | hoạnh hoẹ; hoạnh tài |
| vàng | 横: | vàng tâm (một loại gỗ vàng) |

Tìm hình ảnh cho: 豪横 Tìm thêm nội dung cho: 豪横
