Từ: 负数 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 负数:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 负数 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùshù] số âm。小于零的数,如 - 3, -0.25。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 负

phụ:phụ bạc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 数

số:số học; số mạng; số là
sổ:cuốn sổ; chim sổ lồng
sỗ:sỗ sàng
sộ:đồ sộ
xọ:chuyện nọ lại xọ chuyện kia
负数 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 负数 Tìm thêm nội dung cho: 负数