Chữ 𢰺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢰺, chiết tự chữ PHŨ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢰺:

𢰺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢰺

𢰺

Chiết tự chữ 𢰺

Chiết tự chữ phũ bao gồm chữ 手 負 hoặc 扌 負 hoặc 才 負 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢰺 cấu thành từ 2 chữ: 手, 負
  • thủ
  • phụ
  • 2. 𢰺 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 負
  • thủ
  • phụ
  • 3. 𢰺 cấu thành từ 2 chữ: 才, 負
  • tài
  • phụ
  • []

    U+022C3A, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢰺

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢰺


    phũ, như "phũ phàng" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢰺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢰺

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢰺 Tự hình chữ 𢰺 Tự hình chữ 𢰺 Tự hình chữ 𢰺

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢰺

    phũ𢰺:phũ phàng
    𢰺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢰺 Tìm thêm nội dung cho: 𢰺