Chữ 𤙮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤙮, chiết tự chữ NGÀU, NGẦU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤙮:

𤙮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤙮

𤙮

Chiết tự chữ 𤙮

[]

U+02466E, tổng 11 nét, bộ Ngưu 牛 [牜]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤙮

Nghĩa Trung Việt của từ 𤙮



ngàu, như "đỏ ngàu ngàu" (vhn)
ngầu, như "trông rất ngầu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤙮:

, , , , , , 㸿, , , , , , 𤙩, 𤙭, 𤙮,

Chữ gần giống 𤙮

Tự hình:

Tự hình chữ 𤙮 Tự hình chữ 𤙮 Tự hình chữ 𤙮 Tự hình chữ 𤙮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤙮

ngàu𤙮:đỏ ngàu ngàu
ngầu𤙮:trông rất ngầu
𤙮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤙮 Tìm thêm nội dung cho: 𤙮