Chữ 㙓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙓:

㙓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㙓

㙓

Chiết tự chữ 㙓

[]

U+3653, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kui2;
Việt bính: ;

㙓

Nghĩa Trung Việt của từ 㙓


Chữ gần giống với 㙓:

㙎, 㙏, 㙐, 㙑, 㙒, 㙓, 㙔, 㙕, 㙗, 㙘, 堖, 堘, 堙, 堛, 堞, 堠, 堡, 堤, 堦, 堧, 堨, 堪, 堭, 堮, 堯, 堰, 報, 堳, 場, 堶, 堷, 堺, 堿, 塀, 塁, 塄, 塆, 塈, 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 㙓

Tự hình:

Tự hình chữ 㙓 Tự hình chữ 㙓 Tự hình chữ 㙓 Tự hình chữ 㙓

㙓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙓 Tìm thêm nội dung cho: 㙓