Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 走嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒuzuǐ] lỡ miệng; lỡ lời。说话不留神而泄漏机密或发生错误。
她说着说着就走了嘴。
cô ấy nói đi nói lại nói lỡ lời rồi.
她说着说着就走了嘴。
cô ấy nói đi nói lại nói lỡ lời rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 走
| rảo | 走: | rảo bước |
| tẩu | 走: | tẩu (đi bộ, đi nhanh): tẩu hoả, tẩu mã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 走嘴 Tìm thêm nội dung cho: 走嘴
