Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶时髦 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnshímáo] chạy theo mô đen; chạy theo mốt; chạy theo trào lưu mới。指迎合当时最流行的风尚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 时
| thì | 时: | thì giờ |
| thời | 时: | thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 髦
| mao | 髦: | mao ngựa |

Tìm hình ảnh cho: 赶时髦 Tìm thêm nội dung cho: 赶时髦
