Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 赶热闹 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǎnrè·nao] đến những nơi náo nhiệt; đến nơi đông người。(赶热闹儿)到热闹的地方去玩。
他最不喜欢赶热闹,见人多的地方就躲着。
anh ấy không thích đến những nơi ồn ào, nhìn thấy những nơi đông người là tránh đi.
他最不喜欢赶热闹,见人多的地方就躲着。
anh ấy không thích đến những nơi ồn ào, nhìn thấy những nơi đông người là tránh đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赶
| cản | 赶: | cản trở, ngăn cản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹
| nào | 闹: | đi nào |

Tìm hình ảnh cho: 赶热闹 Tìm thêm nội dung cho: 赶热闹
