Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 越狱 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuèyù] vượt ngục; trốn tù; đào tẩu; vượt ngục bỏ trốn。(犯人)从监狱里逃走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 越
| nhông | 越: | chạy lông nhông |
| việt | 越: | Việt Nam |
| vác | 越: | vác mặt lên |
| vát | 越: | chạy vát |
| vót | 越: | vót tăm |
| vượt | 越: | vượt qua |
| vẹt | 越: | vẹt ra một phía |
| vệt | 越: | vệt khói |

Tìm hình ảnh cho: 越狱 Tìm thêm nội dung cho: 越狱
