Từ: 越轨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 越轨:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 越 • 轨

Nghĩa của 越轨 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuèguǐ] vượt rào; phá rào; vượt quy định。(行为)超出规章制度所允许的范围。
越轨的行为
hành vi vượt quá quy định.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 越

nhông越:chạy lông nhông
việt越:Việt Nam
vác越:vác mặt lên
vát越:chạy vát
vót越:vót tăm
vượt越:vượt qua
vẹt越:vẹt ra một phía
vệt越:vệt khói

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轨

quỹ轨:quỹ đạo
越轨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 越轨 Tìm thêm nội dung cho: 越轨