Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哎哟 trong tiếng Trung hiện đại:
[āiyō] ôi; ôi chao; chao ôi; ấy chết; oái; úi; chà chà; ô hô (thán từ, tỏ ý kinh ngạc, đau khổ)。叹词,表示惊讶、痛苦等。
哎哟!都十二点了
ấy chết! đã mười hai giờ rồi
哎哟!我肚子好疼。
ôi chao! tớ đau bụng quá.
哎哟!都十二点了
ấy chết! đã mười hai giờ rồi
哎哟!我肚子好疼。
ôi chao! tớ đau bụng quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哎
| ngáy | 哎: | ngáy pho pho |
| ngửi | 哎: | ngửi thấy |

Tìm hình ảnh cho: 哎哟 Tìm thêm nội dung cho: 哎哟
