hạ quan
Quan nhỏ, tiểu quan.
◇Hàn Dũ 韓愈:
Ngũ thập thất, bất túc niên, cô nhi đề, tử hạ quan
五十七, 不足年, 孤兒啼, 死下官 (Thí đại lí bình sự hồ quân mộ minh 試大理評事胡君墓銘).Quan lại cấp dưới, hạ liêu.Quan lại tự xưng (khiêm từ).
◇Giang Yêm 江淹:
Hạ quan mỗi độc kì thư, vị thường bất phế quyển lưu thế
下官每讀其書, 未嘗不廢卷流涕 (Nghệ kiến bình vương thượng thư 詣建平王上書).Tiếng dùng để tự xưng.
◇Thái Bình Quảng Kí 太平廣記:
Hạ quan cầm điểu, bất năng trí lực sanh nhân, vi túc hạ chuyển đạt Quế gia tam thập nương tử
下官禽鳥, 不能致力生人, 為足下轉達桂家三十娘子 (Liễu Quy Thuấn 柳歸舜).
Nghĩa của 下官 trong tiếng Trung hiện đại:
2. thuộc hạ; cấp dưới。下属。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 下官 Tìm thêm nội dung cho: 下官
