Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路人 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùrén] người đi đường (người không liên quan gì đến mình)。行路的人。 比喻不相干的人。
路人皆知。
người đi đường đều biết.
视若路人。
coi như người đi đường.
路人皆知。
người đi đường đều biết.
视若路人。
coi như người đi đường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 路人 Tìm thêm nội dung cho: 路人
