Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 路警 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùjǐng] cảnh sát đường sắt。铁路上维持秩序、保护交通安全的警察。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 警
| cảnh | 警: | cảnh sát; cảnh báo |
| khểnh | 警: | khấp khểnh; nằm khểnh |

Tìm hình ảnh cho: 路警 Tìm thêm nội dung cho: 路警
