Từ: 蹑踪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蹑踪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蹑踪 trong tiếng Trung hiện đại:

[nièzòng] theo dõi; bám đuôi。追踪。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 踪

tung:tung tích
tông:tông tích
蹑踪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蹑踪 Tìm thêm nội dung cho: 蹑踪