Từ: 躲开 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 躲开:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 躲开 trong tiếng Trung hiện đại:

[duǒkāi] 1. tránh việc bất lợi。离开与已不利的事。
2. bỏ đi; rời đi; tránh ra。使离去。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躲

đoá:đoá tàng (ẩn núp); đoá trái (trốn nợ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 开

khai:khai tâm; khai thông; triển khai
躲开 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 躲开 Tìm thêm nội dung cho: 躲开