Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地峡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìxiá] eo; eo đất。海洋中连接两块陆地的狭窄陆地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峡
| hiệp | 峡: | hiệp cốc (lũng sâu và dài), hiệp loan |
| kẽm | 峡: | (Lối đi hẹp giữa núi, hai bên có vách đá) |

Tìm hình ảnh cho: 地峡 Tìm thêm nội dung cho: 地峡
