Cao su chống va đập cửa

Từ: 躺椅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 躺椅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 躺椅 trong tiếng Trung hiện đại:

[tǎngyǐ] ghế nằm; ghế dựa。靠背特别长而向后倾斜的椅子,人可以斜躺在上面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 躺

tháng:năm tháng
thảng:thảng (duỗi thẳng người)
thẳng:thẳng thắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 椅

ghế:ghế ngồi
kỉ:trường kỉ
:trác ỷ (bàn ghế)
躺椅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 躺椅 Tìm thêm nội dung cho: 躺椅