Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 轮值 trong tiếng Trung hiện đại:
[lúnzhí] luân phiên trực ban; trực luân phiên; túc trực。轮流值班。
清洁卫生工作由大家轮值。
công việc làm vệ sinh do mọi người luân phiên nhau làm.
清洁卫生工作由大家轮值。
công việc làm vệ sinh do mọi người luân phiên nhau làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 轮值 Tìm thêm nội dung cho: 轮值
