Từ: 软脂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 软脂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 软脂 trong tiếng Trung hiện đại:

[ruǎnzhī] pan-mi-tic (hoá học)。植物油和动物脂肪中所含的白色柔软的物质,是软脂酸和甘油的化合物,分子式C3H5(C15H31CO2)3。用来制造肥皂、蜡烛、甘油等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 软

nhuyễn:bột đã nhuyễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂

chi:chi phòng (mỡ)
chỉ:chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi)
软脂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 软脂 Tìm thêm nội dung cho: 软脂