Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 软脂 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruǎnzhī] pan-mi-tic (hoá học)。植物油和动物脂肪中所含的白色柔软的物质,是软脂酸和甘油的化合物,分子式C3H5(C15H31CO2)3。用来制造肥皂、蜡烛、甘油等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 软
| nhuyễn | 软: | bột đã nhuyễn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂
| chi | 脂: | chi phòng (mỡ) |
| chỉ | 脂: | chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi) |

Tìm hình ảnh cho: 软脂 Tìm thêm nội dung cho: 软脂
