Cao su chống va đập cửa

Chữ 聯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聯, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 聯

[]

U+F997, tổng 17 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 聯


Chữ gần giống với 聯:

, , , , , , , , , 𦗝, 𦗞,

Chữ gần giống 聯

Tự hình:

Tự hình chữ 聯 Tự hình chữ 聯 Tự hình chữ 聯 Tự hình chữ 聯

聯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聯 Tìm thêm nội dung cho: 聯