Từ: 梦呓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 梦呓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 梦呓 trong tiếng Trung hiện đại:

[mèngyì] nói mê; nói mớ。梦话。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 梦

mộng:mộng mị; mộng du

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呓

nghệ:tài nghệ
梦呓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 梦呓 Tìm thêm nội dung cho: 梦呓