Chữ 㠄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㠄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㠄:

㠄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㠄

㠄

Chiết tự chữ 㠄

[]

U+3804, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi2;
Việt bính: zaap6;

㠄

Nghĩa Trung Việt của từ 㠄


Chữ gần giống với 㠄:

㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

Chữ gần giống 㠄

Tự hình:

Tự hình chữ 㠄 Tự hình chữ 㠄 Tự hình chữ 㠄 Tự hình chữ 㠄

㠄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㠄 Tìm thêm nội dung cho: 㠄