Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 轻松 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 轻松:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 轻松 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngsōng] nhẹ nhõm; ung dung; thoải mái。不感到有负担;不紧张。
轻松活儿。
việc nhẹ.
轻松愉快。
vui vẻ thoải mái.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轻

khinh:khinh khi, khinh rẻ; khinh suất

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng
轻松 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 轻松 Tìm thêm nội dung cho: 轻松