Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 载重 trong tiếng Trung hiện đại:
[zàizhòng] tải trọng; trọng tải (khối lượng có thể chở hoặc chịu đựng được của xe cộ, tàu thuyền, cầu cống.)。(交通工具)负担重量。
载重量
tải trọng; trọng tải.
载重汽车
ô tô tải
一节车皮载重多少吨?
trọng tải một toa xe là bao nhiêu tấn?
载重量
tải trọng; trọng tải.
载重汽车
ô tô tải
一节车皮载重多少吨?
trọng tải một toa xe là bao nhiêu tấn?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 载
| tải | 载: | vận tải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |

Tìm hình ảnh cho: 载重 Tìm thêm nội dung cho: 载重
