Chữ 㒔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㒔, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㒔:

㒔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㒔

㒔

Chiết tự chữ 㒔

[]

U+3494, tổng 15 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shu2;
Việt bính: suk6;

㒔

Nghĩa Trung Việt của từ 㒔


Chữ gần giống với 㒔:

㒑, 㒒, 㒓, 㒔, 㒕, 㒖, 㒗, 僵, 僶, 價, 僻, 僽, 僾, 僿, 儀, 儂, 億, 儅, 儇, 儈, 儉, 儊, 儋, 儌, 儍, 儎, 𠏟, 𠏠, 𠏥, 𠏦,

Chữ gần giống 㒔

Tự hình:

Tự hình chữ 㒔 Tự hình chữ 㒔 Tự hình chữ 㒔 Tự hình chữ 㒔

㒔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㒔 Tìm thêm nội dung cho: 㒔