Chữ 鰮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鰮:

鰮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鰮

鰮

Chiết tự chữ 鰮

鰮 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 昷
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 昷
  • []

    U+9C2E, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 鳁;
    Pinyin: wen1;
    Việt bính: ;

    鰮

    Nghĩa Trung Việt của từ 鰮


    Chữ gần giống với 鰮:

    䱵, 䱶, 䱷, 䱸, 䱹, 䱺, 䱻, 䱼, 䱽, 䲢, 䲣, 䲤, 鰜, 鰞, 鰟, 鰣, 鰤, 鰥, 鰧, 鰨, 鰩, 鰭, 鰮, 鰯, 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

    Dị thể chữ 鰮

    鳁,

    Chữ gần giống 鰮

    魤, 鮾, 鮸, 鮹, 鮺, 鮻, 鮼, 鮽, 鮿, 鮶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰮 Tự hình chữ 鰮 Tự hình chữ 鰮 Tự hình chữ 鰮

    鰮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰮 Tìm thêm nội dung cho: 鰮