Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辛迪加 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīndíjiā] Xanh-đi-ca (tổ chức lũng đoạn tư bản chủ nghĩa) (Phaìp: syndicat)。资本主义垄断组织形式之一。参加辛迪加的企业在生产上和法律上仍保持自己的独立性,但丧失了商业上的独立性,销售商品和采购原料由辛迪加总办事 处统一办理。其内部各企业间存在着争夺销售份额的竞争。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辛
| tân | 辛: | tân khổ |
| tăn | 辛: | lăn tăn |
| tơn | 辛: | tơn (đi nhẹ nhàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迪
| địch | 迪: | địch (mở đường, khai hoá) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |

Tìm hình ảnh cho: 辛迪加 Tìm thêm nội dung cho: 辛迪加
