Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 辞费 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辞费:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辞费 trong tiếng Trung hiện đại:

[cífèi] rườm rà; thừa thãi; dài dòng (thường dùng để phê bình văn chương)。话多而无用(多用于批评写作)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí
辞费 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辞费 Tìm thêm nội dung cho: 辞费