Nghĩa của 调戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiáoxì] trêu chọc; trêu ghẹo; chòng ghẹo (phụ nữ)。用轻佻的言语举动戏弄(妇女)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 调
| điều | 调: | điều chế; điều khiển |
| điệu | 调: | cường điệu; giai điệu; giọng điệu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 调戏 Tìm thêm nội dung cho: 调戏
