Từ: 辩证 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 辩证:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 辩证 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànzhèng]
1. phân tích khảo chứng。辨析考证。也作辨证。

2. biện chứng。合乎辩证法的。
辩证的统一。
sự thống nhất biện chứng
唯物辩证法。
phép duy vật biện chứng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 证

chứng:chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng
辩证 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 辩证 Tìm thêm nội dung cho: 辩证