Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辩证 trong tiếng Trung hiện đại:
[biànzhèng] 动
1. phân tích khảo chứng。辨析考证。也作辨证。
形
2. biện chứng。合乎辩证法的。
辩证的统一。
sự thống nhất biện chứng
唯物辩证法。
phép duy vật biện chứng
1. phân tích khảo chứng。辨析考证。也作辨证。
形
2. biện chứng。合乎辩证法的。
辩证的统一。
sự thống nhất biện chứng
唯物辩证法。
phép duy vật biện chứng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 辩证 Tìm thêm nội dung cho: 辩证
