Chữ 拉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 拉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 拉:

拉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拉

拉

Chiết tự chữ 拉

[]

U+F925, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

拉

Nghĩa Trung Việt của từ 拉


Chữ gần giống với 拉:

㧒, 㧓, 㧔, 㧕, 㧖, 㧗, 㧙, 㧚, 㧛, 㧜, 㧝, 㧟, 抦, 抨, 抩, 抪, 披, 抬, 抮, 抯, 抱, 抳, 抴, 抵, 抶, 抷, 抹, 抺, 抻, 押, 抽, 抾, 抿, 拁, 拂, 拃, 拄, 担, 拆, 拇, 拈, 拉, 拊, 拋, 拌, 拍, 拎, 拐, 拑, 拓, 拔, 拕, 拖, 拗, 拘, 拙, 拚, 招, 拝, 拞, 拠, 拡, 拢, 拣, 拥, 拦, 拧, 拨, 择, 拉, 拏, 拓, 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

Chữ gần giống 拉

Tự hình:

Tự hình chữ 拉 Tự hình chữ 拉 Tự hình chữ 拉 Tự hình chữ 拉

拉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拉 Tìm thêm nội dung cho: 拉