Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 低人一等 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 低人一等:
Nghĩa của 低人一等 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīrényīděng] kém một bậc; thấp hơn một bậc; kém một cấp。比别人低一个等级。
职业不同是社会分工不同,不存在哪个行业低人一等的问题。
nghề nghiệp không giống nhau là do sự phân công của xã hội, không tồn tại vấn đề cấp bậc giữa các ngành.
职业不同是社会分工不同,不存在哪个行业低人一等的问题。
nghề nghiệp không giống nhau là do sự phân công của xã hội, không tồn tại vấn đề cấp bậc giữa các ngành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 低
| đay | 低: | đay đảy; đay nghiến |
| đây | 低: | ai đấy; đây đó; giờ đây |
| đê | 低: | đê thuỷ vị (mức nước thấp); đê tức (lãi thấp) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |

Tìm hình ảnh cho: 低人一等 Tìm thêm nội dung cho: 低人一等
