Chữ 䌗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌗:

䌗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䌗

䌗

Chiết tự chữ 䌗

[]

U+4317, tổng 18 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu3;
Việt bính: fu2;

䌗

Nghĩa Trung Việt của từ 䌗


Chữ gần giống với 䌗:

䌖, 䌗, 䌘, 䌙, 䌚, 䌛, 繐, 繒, 繓, 織, 繕, 繖, 繘, 繙, 繚, 繞, 繠, 繢, 繣, 𦄼, 𦄾, 𦄿, 𦅭, 𦅮, 𦅯, 𦅰, 𦅱, 𦅲, 𦅴,

Chữ gần giống 䌗

Tự hình:

Tự hình chữ 䌗 Tự hình chữ 䌗 Tự hình chữ 䌗 Tự hình chữ 䌗

䌗 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌗 Tìm thêm nội dung cho: 䌗