Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 辫子 trong tiếng Trung hiện đại:
[biàn·zi] 名
1. bím tóc。把头发分股交叉编成的条条儿。
梳辫子。
chải bím tóc
把问题梳梳辫子。
tháo gỡ từng vấn đề một
2. túm; bím, chuỗi... (đồ vật giống bím tóc)。像辫子的东西。
蒜辫子。
túm tỏi
3. thóp; điểm yếu; cái chuôi。比喻把柄。
抓辫子。
nắm thóp; tóm lấy điểm yếu
1. bím tóc。把头发分股交叉编成的条条儿。
梳辫子。
chải bím tóc
把问题梳梳辫子。
tháo gỡ từng vấn đề một
2. túm; bím, chuỗi... (đồ vật giống bím tóc)。像辫子的东西。
蒜辫子。
túm tỏi
3. thóp; điểm yếu; cái chuôi。比喻把柄。
抓辫子。
nắm thóp; tóm lấy điểm yếu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 辫子 Tìm thêm nội dung cho: 辫子
