Từ: 抽水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抽水:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 抽 • 水

Nghĩa của 抽水 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōushuǐ] 1. bơm nước (bằng máy bơm)。用水泵吸水。
2. co lại; rút lại (vải) (khi ngâm vào nước)。缩水。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 抽

trìu抽:trìu mến
trừu抽:trừu tượng
ép抽:bắt ép
ắp抽:đầy ắp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy水:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
抽水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 抽水 Tìm thêm nội dung cho: 抽水