Từ: 声请 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 声请:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 声请 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēngqǐng] xin; yêu cầu (đơn)。申请。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 声

thanh:thanh danh; phát thanh
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 请

thỉnh:thỉnh cầu; thủng thỉnh
声请 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 声请 Tìm thêm nội dung cho: 声请