Từ: 迂阔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迂阔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迂阔 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūkuò] viển vông; không tưởng; không thiết thực; không thực tế。不切合实际。
迂阔之论
lý luận viển vông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂

vu:nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔

khoát:dứt khoát; khoát đạt
khoắt:khuya khoắt
迂阔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迂阔 Tìm thêm nội dung cho: 迂阔