Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过半 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过半:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过半 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòbàn] quá nửa; hơn nửa; quá bán。超过总数的一半。
时间过半,任务过半。
hơn nửa thời gian, nhiệm vụ đã làm hơn nửa rồi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 
过半 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过半 Tìm thêm nội dung cho: 过半