Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 过半 trong tiếng Trung hiện đại:
[guòbàn] quá nửa; hơn nửa; quá bán。超过总数的一半。
时间过半,任务过半。
hơn nửa thời gian, nhiệm vụ đã làm hơn nửa rồi.
时间过半,任务过半。
hơn nửa thời gian, nhiệm vụ đã làm hơn nửa rồi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 过
| quá | 过: | quá lắm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |

Tìm hình ảnh cho: 过半 Tìm thêm nội dung cho: 过半
