Cao su chống va đập cửa

Chữ 炠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 炠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 炠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 炠

炠 cấu thành từ 2 chữ: 火, 甲
  • hoả, hỏa
  • giáp, giẹp, kép, nháp, ráp
  • []

    U+70A0, tổng 9 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia2;
    Việt bính: saap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 炠


    Chữ gần giống với 炠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤇂, 𤇊, 𤇌, 𤇒, 𤇢, 𤇣, 𤇤, 𤇥, 𤇦, 𤇧, 𤇨, 𤇩, 𤇪, 𤇮,

    Chữ gần giống 炠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 炠 Tự hình chữ 炠 Tự hình chữ 炠 Tự hình chữ 炠

    炠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 炠 Tìm thêm nội dung cho: 炠