Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运动学 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùndòngxué] vận động học (một môn của ngành thể dục, dùng giải phẫu học cơ thể và lực học để giải thích các hoạt động thể dục.)。体育科学的一门学科,以人体解剖学和力学来解释各种体育活动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 运动学 Tìm thêm nội dung cho: 运动学
