Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 退出 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìchū] ra khỏi; rút khỏi。离开会场或其他场所,不再参加;脱离团体或组织。
退出会场
ra khỏi hội trường
退出战斗
rút khỏi cuộc chiến đấu
退出组织
ra khỏi tổ chức
退出会场
ra khỏi hội trường
退出战斗
rút khỏi cuộc chiến đấu
退出组织
ra khỏi tổ chức
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |

Tìm hình ảnh cho: 退出 Tìm thêm nội dung cho: 退出
