Cao su chống va đập cửa

Từ: 透明漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透明漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透明漆 trong tiếng Trung hiện đại:

Tòumíng qī sơn trong suốt sơn bóng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 明

minh:minh mẫn, thông minh
miêng:phân miêng (phân minh)
mênh:mênh mông
mừng:vui mừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
透明漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透明漆 Tìm thêm nội dung cho: 透明漆