Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 透明漆 trong tiếng Trung hiện đại:
Tòumíng qī sơn trong suốt sơn bóng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆
| tất | 漆: | tất giao (keo sơn) |

Tìm hình ảnh cho: 透明漆 Tìm thêm nội dung cho: 透明漆
