Chữ 錽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 錽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 錽:

錽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 錽

錽

Chiết tự chữ 錽

1. 錽 cấu thành từ 3 chữ: 金, 灭, 夕
  • 金 ghim, găm, kim
  • 灭 diệt
  • 夕 tịch
  • 2. 錽 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 灭, 夂
  • 釒 kim, thực
  • 灭 diệt
  • 夂 tri, truy
  • []

    U+933D, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wan4;
    Việt bính: ;

    錽

    Nghĩa Trung Việt của từ 錽


    Chữ gần giống với 錽:

    䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

    Dị thể chữ 錽

    𫓸,

    Chữ gần giống 錽

    鎫, 鉕, 鋗, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 錽 Tự hình chữ 錽 Tự hình chữ 錽 Tự hình chữ 錽

    錽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 錽 Tìm thêm nội dung cho: 錽