Từ: 透视图 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 透视图:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 透视图 trong tiếng Trung hiện đại:

[tòushìtú] hình vẽ theo nguyên lý thấu thị。根据透视的原理绘制的图,多用于机械工程和建筑工程。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 透

thấu:thấu kính, thẩm thấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 图

đồ:biểu đồ; mưu đồ
透视图 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 透视图 Tìm thêm nội dung cho: 透视图